create = form v - tạo ra, thành lập, goal n - mục tiêu, peace n - hòa bình, poverty n - cái nghèo, active a - tích cực, năng động, peacekeeping v - giữ gìn hòa bình, aim n - mục đích, disadvantaged a - thiệt thòi, nghèo khó, healthy a - khỏe mạnh, educated a - được giáo dục, được ăn học, achieve v - đạt được, economic growth n - sự phát triến kinh tế, foreign investor n - nhà đầu tư nước ngoài, attractive a - hấp dẫn, thu hút, responsibility n - trách nhiệm, educational a - thuộc về giáo dục, enter v - đi vào, tiến vào, market n - thị trường, promote v - quảng bá, thúc đẩy, commit v - cam kết, welcome v - chào đón,
0%
Unit 7:
공유
공유
공유
만든이
Nguyenle300496
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
워드서치
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?