con chó - dog, con lợn - pig, con thỏ - rabbit, con bò - cow, con voi - elephant, quả bưởi - grapefruit, quả đào - peach, quả xoài - mango, quả chuối - banana, quả mận - plum, quyển sách - book, quyển tạp chí - magazine, bức tranh - picture, bức thư - letter, bức tường - wall, cái áo - shirt, cái mũ - hat, cái điện thoại - phone, cái máy tính - computer, cái điều hòa - air conditioner ,

Review: Classifier/ Basic noun

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?