provide for - cung cấp cho, reliable - đáng tin, hard- working - chăm chỉ, confident - Tự tin , take care of - chăm sóc, reducing - using less, climate change - biến đổi khí hậu, protect - bảo về, responsibility - trách nhiệm, illegal - bất hợp pháp, lack of - thiếu, mining - đào mỏ, logging - chặt rừng, conservation - bảo tồn, government efforts - nỗ lực chính phủ,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?