1) Tìm từ trái nghĩa với từ “cao” a) b) c) d) 2) Tìm từ trái nghĩa với từ “nhiều” a) b) c) d) 3) Tìm từ trái nghĩa với từ “ ngắn” a) b) c) d) 4) Tìm từ trái nghĩa với từ “ cũ” a) b) c) d)

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?