Virtual classrooms - online classes , participate in - Join, Online learning - HỌC ONLIne, Save commuting time to school - tiết kiệm thời gian đi học, sign in to - đăng nhập, Gain more valuable time for st - = có thời gian quý giá để làm gì, reading materials - Đọc tài liệu, revising previous lessons - ôn bài cũ, learning quality - : chất lượng học, easily search for information in search engines - Dễ tìm kiếm thông tin trong công cụ tìm kiếm, complete interesting online exercises - Hoàn thành bài tập online thú vị, learning interest - hứng thú học tập, focus on - concentrate on, unstable - k ổn định, lesson content - nội dung bài học, affect exam scores - = ảnh hưởng điểm số,
0%
TECHNOLOGY + STUDY
공유
공유
공유
만든이
Bachbbsnguyen
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?