- donate (v) \ - quyên góp tiền, - consistency (n) - sự đồng nhất / liên tục, - conventional (adj) - traditional, - novelty (n): - sự mới lạ , openness (n) - tính cởi mở, (generous - hào phóng), fascination (n) - = sự thích thú, decline (v) - giảm đi, well-paid job - high-income job, (Encourage / motivate sb to do st - : khuyến khích ai đó, Life demands - Nhu cầu cuộc sống , adventurous (adj) - có tính phiêu lưu, delay (v,n) / postpone (v,n): - : trì hoãn, be better off doing st - should do st, wise - - smart, fame - sự nổi tiếng, criteria (n) - tiêu chí, global importance (n) - tầm ảnh hưởng trên TG, biography (n) - tiểu sử, conduct research (n) - làm nghiên cứu, seminar - hội thảo khoa học, aim (v, n) / aim to do st - mục tiêu, nhắm mục tiêu, get fed up with st - become brred with st,
0%
READING UNIT 5
공유
공유
공유
만든이
Bachbbsnguyen
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?