antisocial (a) - khó gần với xã hội, phản xã hội, anti-climax (n) - sự kiện gây ra sự thất vọng vì không được như mong đợi, foresee (v) - nhìn trước, đoán trước, post-holiday (n) - hậu chuyến đi chơi, under-estimate (n) - sự đánh giá thấp, pro-European (n) - người ủng hộ châu Âu, undergraduate (n) - sinh viên chưa tốt nghiệp, post graduate (n) - sinh viên sau đại học, pre-Christmas (n) - trước giáng sinh, undermine (v) - làm suy yếu, đánh giá thấp, overestimate (v) - đánh giá quá cao, overdue (a) - quá hạn, chậm, forewarned (a) - được cảnh báo trước, anticlockwise (a) - ngược chiều kim đồng hồ, forearmed (a) - sẵn sàng, biannual (a,adv) - hai năm một lần, forecast (n) - dự báo thời tiết, interact (v) - tương tác, micro-organism (n) - vi sinh vật, unicycle - xe đạp một bánh,
0%
MODIFIED WORDS
공유
공유
공유
만든이
Ngocngocnguyen6
FCE
FCE Vocabulary
modified words
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?