funny - buồn cười, angry - giận dữ, happy - vui vẻ, hạnh phúc, sad - buồn, hot - nóng, cold - lạnh, hungry - đói, thirsty - khát, cry - khóc, laugh - cười, healthy - khỏe mạnh, sick - ốm, tired - mệt mỏi, interesting - thú vị, boring - buồn chán,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?