Hybird - ngoại lai , marine biologist - nhà sinh học biển , naval sonar - máy quét dưới nước , plankton - sinh vật nhỏ dưới biển , sanstuary - nơi bảo tồn , frequency - tần số , species - loài , communicate with - giao tiếp , unique - đặc biệt , migration pattern - hướng đi dưới nước , organization - tổ chức, incredible - tuyệt vời, invention - sự sáng tạo, tramit - Truyền ,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?