set off to - khởi hành đi đến, stumble upon - tình cờ gặp, sprint - chạy nhanh, whine - rên rỉ, than khóc, mumble - lẩm bẩm nói, stutter - ấp úng, driff off to sleep - ngủ thiếp đi, squeal - kêu lên, ré lên, leap over - nhảy qua,

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?