dangerous - adj. nguy hiểm, difficult - adj. khó, happy - adj. vui, hạnh phúc, unhappy - adj. không vui, không hạnh phúc, dissapponted, terrible - adj. tệ, kinh khủng, beautiful - adj. xinh đẹp, ugly - adj. xấu xí, quiet - adj. yên tĩnh, yên lặng, careful - adj. cẩn thận, careless - adj. bất cẩn, important - adj. quan trọng, unimportant - adj. không quan trọng, interesting - adj. hứng thú, thú vị, boring - adj. chán, expensive - adj. mắc (giá cả), cheap - adj. rẻ, intelligent - adj. thông minh, smart - adj. thông minh, sáng dạ, crowded - adj. đông đúc, empty - adj. trống rỗng, frightened - adj. đe dọa, worried - adj. đáng lo, safe - adj. an toàn, popular - adj. phổ biến, fluent - adj. trôi chảy, lưu loát, noisy - adj. ồn ào, narrow - adj. chật hẹp, wide - adj. rộng rãi,
0%
ADJ
공유
공유
공유
만든이
Lengocqueanh210
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?