rodent - động vật gặm nhấm, semi-aquatic - sống một nửa dưới nước một nửa trên cạn, escape - trốn thoát , reed - cỏ sậy, grain - ngũ cốc, melon - dưa, Female - giống cái, give birth - đẻ con, incredible - kỳ diệu đến mức khó tin , survive - sống sót/ tồn tại , Physical Adaptations - thay đổi về ngoại hình để thích nghi , limbs - chi (chân của động vật) , Camouflage - ngụy trang, Webbed Feet - chân có màng, anaconda - con trăn, jaguar - báo đốm,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?