1) Cách gọi "Mình ơi" trong tiếng Việt có thể dịch sang tiếng Anh là gì? a) Hey darling b) What's up c) Hello d) Hi 2) Trong tiếng Việt, từ nào có thể dùng để gọi người nhỏ tuổi hơn một cách thân mật? a) Ông b) Cô c) Em d) Bác 3) Trong tiếng Anh, khi không biết giới tính của người khác, đại từ nào có thể dùng để gọi họ? a) He b) She c) They d) It 4) Trong tiếng Việt, cách gọi nào có thể dùng để gọi bé gái một cách trìu mến? a) Em ơi b) Cò ơi c) Ní ơi d) Cún ơi 5) Trong tiếng Việt, "chúng tôi" và "chúng ta" đều có nghĩa là "we" trong tiếng Anh. Điểm khác biệt giữa hai từ này là gì? a) "Chúng tôi" bao gồm người nghe, "chúng ta" thì không b) "Chúng ta" bao gồm người nghe, "chúng tôi" thì không c) Cả hai đều có nghĩa giống nhau d) "Chúng tôi" chỉ dùng trong văn viết 6) Trong tiếng Việt, từ nào dưới đây KHÔNG phải là đại từ nhân xưng? a) Tôi b) Chúng tôi c) Ê d) Bạn 7) Từ “Dear” trong tiếng Anh có thể hiểu trong tiếng Việt là? a) Kính gửi b) Chào nhé c) Ê nha d) Trân trọng 8) Từ "dear" có thể được dùng trong ngữ cảnh nào? a) Viết thư/email trang trọng b) Gọi người thân yêu một cách trìu mến c) Cả A & B d) Chỉ A 9) Cách gọi “sweetheart” trong tiếng Anh có thể dùng trong hoàn cảnh nào? a) Vợ với chồng b) Cha mẹ với con cái c) Nhân viên với cấp trên d) Cả A & B 10) Khi nói chuyện với người lớn tuổi, cách chào nào sau đây thể hiện sự tôn trọng? a) Chào mình nha b) Cơm nước gì chưa người đẹp? c) Cháu chào bác, dạo này bác có khỏe không ạ? d) Anh chào chú, lâu lắm rồi không gặp
0%
Mini Game
공유
공유
공유
만든이
Habichngoc
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
상자 열기
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?