an armchair - ghế bành, bookcase - tủ sách, cooker - bếp, fireplace - lò sưởi, microwave - lò vi sóng, rug - thảm, shelves - kệ, shower - vòi hoa sen, stairs - cầu thang, door - cửa, phone - điện thoại, fridge - tủ lạnh, sink - bồn rửa, window - cửa sổ, above - trên, behind - sau, in front of - trước, between - giữa, next to - bên cạnh, under - dưới,

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?