Discuss (v) /dɪsˈkʌs/ - thảo luận, bàn luận/ talk, chat, Respond (v) /rɪˈspɒnd/ - phản hồi, trả lời/ reply, answer , Signal (n) /ˈsɪɡnəl/ - tín hiệu, dấu hiệu / indication, alert , Debate (v) /dɪˈbeɪt/ - tranh luận / argue , Feedback (n) /ˈfiːdbæk/ - phản hồi, ý kiến đóng góp/ response , Interpret (v) /ɪnˈtɜːprɪt/ - giải thích, phiên dịch/ translate , Eloquent (adj, n) /ˈɛləkwənt/ - hùng biện, có tài ăn nói/ expressive , Confirm (v) /kənˈfɜːm/ - xác nhận/ clarify , Engage (v) /ɪnˈɡeɪdʒ/ - tham gia, lôi cuốn, thu hút , Consult (v) /kənˈsʌlt/ - tham khảo, tư vấn/ advise , Audience /ˈɔːdiəns/ - khán giả, người nghe/ spectators, Presentation (n) /ˌprezənˈteɪʃən/ - bài thuyết trình/ lecture , Correspond (v) /kəˈrɪspɒnd/ - trao đổi thư từ, liên lạc , Dialogue (n) /ˈdaɪəlɒɡ/ - cuộc đối thoại , Suggest (v) /səˈdʒɛst/ - gợi ý, đề xuất/ Recommend, Contact (n, v) /ˈkɒntækt/ - tiếp xúc, liên lạc , Opinion (n) /əˈpɪnjən/ - ý kiến, quan điểm/ view, belief , Respondent (n) /rɪˈspɒndənt/ - người trả lời (khảo sát, phỏng vấn) / participant , Broadcast (n, v) /ˈbrɔːdkɑːst/ - phát sóng, phát thanh/ transmit , Speech (n) /spiːʧ/ - bài phát biểu, diễn thuyết/ presentation ,
0%
TOPIC 1: COMMUNICATION
공유
공유
공유
만든이
Tientong258tttt
TOEIC
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
일치하는 것 찾기
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?