precise - chính xác, reasonable - hợp lý, appropriate - phù hợp, equivalent - tương ứng, significant - nổi bật, challenging - khó khăn, nhiều thử thách, satisfying - thỏa đáng, economical - tiết kiệm, regular - thường xuyên, additional - bổ sung, dedicated - tận tụy cống hiến, contemporary - đương thời, cùng thời, potential - triển vọng/ tiềm năng, alternative - thay thế,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?