decision - quyết định, disseminate - gieo rắc, phổ biến, impact - tác động, in-depth - tỉ mỉ, investigate - điều tra, thorough - thấu đáo, annual - hằng năm, appoinment - cuộc hẹn, assess - đánh giá, diagnose - chẩn đoán, effective - có hiệu quả, instrument - công cụ, dụng cụ, manage - quản lý, prevent - ngăn chặn, recommendation - đề nghị, record - hồ sơ, sổ sách ghi chép, refer - đề cập, serious - nghiêm trọng, catch up - theo kịp, bắt kịp, distraction - sao lãng, encouragement - sự khuyến khích, evidence - chứng cứ, habit - thói quen, illuminate - chiếu sáng, irritate - chọc tức, overview - tổng quan, position - vị trí, regularly - đều đặn, restore - phục hồi, allow - cho phép, alternate - khác, aspect - vẻ bề ngoài, khía cạnh, concern - sự lo âu, emphasize - nhấn mạnh, incur - chịu, gánh, personnel - nhân viên, công chức, policy - chính sách, đường lối, portion - phần chia, regardless - bất chấp, salary - lương, suit - thích hợp, đáp ứng, admit - cho vào, athorize - ủy quyền, cho phép, designate - chỉ rõ, escort - người hộ tống, identify - nhận dạng, nhận biết, mission - sứ mệnh, permit - cho phép, pertinent - đúng chỗ, thích hợp, procedure - thủ tục, result - kết quả, statement - hóa đơn, consult - hỏi ý kiến, tham khảo, control - điều khiển, kiểm soát, convenient - thuận tiện, detect - phát hiện, factor - nhân tố, interaction - sự tương tác, limit - giới hạn, monitor - giám sát, potential - tiềm năng, sample - mẫu, sense - khả năng phán đoán, ý thức, giác quan, volunteer - tình nguyện, intergral - không thể thiếu, rental property - bất động sản cho thuê, apartment - căn hộ, rent - thuê, landlord - chủ nhà, pertain - liên quan đến, standard - tiêu chuẩn, deposit - tiền đặt cọc, dispute - tranh chấp, tenant - người thuê, lawyer - luật sư, package - gói dịch vụ, convey - truyền đạt, nhượng, implement - bổ sung, purchase - mua, warranty - bảo hành, amount of - lượng, blend - hòa trộn, manner - cách thức, manufacturer - nhà sản xuất, discretion - tự do quyết định, thận trọng, beyond - vượt quá, bên kia, purpose - mục đích, entrepreneur - doanh nhân, khởi nghiệp, analyze - phân tích, discuss - thảo luận, eliminate - loại bỏ, measure - đo, biện pháp, secretary - thư ký, exhibition hall - hành lang, sảnh cuộc triển lãm, damage - hư hại, shelves - các kệ, approval - phê duyệt, handle - xử lý, tay cầm, obviously - hiển nhiên, attach - gắn, đính kèm,
0%
toeic 6
공유
공유
공유
만든이
Chicuong1506200
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?