1) "I can't go". Bạn có nghe rõ phát âm /t/ không? a) No b) Yes 2) Từ nào bắt đầu bằng /t/? a) Durian b) tuna c) Dragon fruit d) Date fruit 3) Động từ đuôi "ed" nào dưới đây được phát âm là /t/? a) Played b) Wanted c) Missed d) Called 4) Từ "POTATO" thì chữ /t/ nào được phát âm mạnh hơn? a) /t/ đầu tiên b) /t/ thứ hai 5) Nghe và chọn từ phát âm KHÔNG CÓ /t/ a) it b) is c) time d) what 6) Câu nào dưới đây có nhiều âm /t/ nhất a) I want some tea b) I can't go c) He loves to eat date fruit d) Let's take taxi 7) Nghe và chọn từ bị mất âm /t/ a) I b) can't c) sleep 8) Từ nào không phát âm /t/ a) Thailand b) time c) thyme d) theme
0%
quizzes
공유
공유
공유
만든이
Lutrungkhadoanh
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?