Red, màu đỏ, fed, cho ăn, wed, đám cưới, bed, cái giường , pants, quần dài, plant, cây cối, Crack, làm vỡ, sack, cái bao, Slant, nghiêng, Back, cái lưng, This is a red bed, đây là một cái giường màu đỏ, I go to bed, tôi đi ngủ, This is a red chicken, đây là một con gà màu đỏ, I fed the red chicken, tôi cho con gà màu đỏ ăn, i am going to a wed, tôi tham dự một đám cưới.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?