apply (for) - xin việc, ứng cử, celebration - lễ kỉ niệm, lễ tổ chức, community - cộng đồng, compliment - lời khen, contribution - sự đóng góp, cống hiến, cultural exchange - sự trao đổi văn hóa, current - hiện tại, đương đại, development - sự phát triển, eye-opening - mở mang tầm mắt, honour - thể hiện sự kính trọng, issue - vấn đề, leadership skills - kĩ năng lãnh đạo, live-stream - phát sóng trực tuyến, politics - chính trị, promote - thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá, proposal - lời/bản đề xuất, propose - đề xuất, qualify - đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng, region - vùng, relation - mối quan hệ, represent - đại diện, tượng trưng, representative - người đại diện, strengthen - tăng cường, đẩy mạnh, support - hỗ trợ, take part (in) - tham gia, volunteer - tình nguyện, tình nguyện viên, youth - tuổi trẻ,
0%
U4
공유
공유
공유
만든이
Thanhthu8
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?