proud - tự hào, pride - niềm tự hào, fresh - tươi mới, ingredient - nguyên liệu, rapid - nhanh chóng, occasional - thi thoảng, expect - kỳ vọng, propose - cầu hôn, coordination - điều phối, coordination team - nhóm điều phối, hold a meeting - tổ chức cuộc gặp, teleconference - hội nghị từ xa, grasp - sự hiểu biết, firm - bền chắc, respond - phản hồi, concern - nỗi lo lắng, department - bộ phận, collect - thu thập, correspondence - sự phản hồi,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?