Volunteering - tình nguyện, Fitness - khỏe mạnh, Skills - kỹ năng, Expedition - thực nghiệm, Popular - nổi tiếng, polite - lịch sự, active - năng động, helpful - có ích, lazy  - lười biếng, Award - giải thưởng, Improve - cải thiện, Instrument - nhạc cụ, Surname/family name - họ, Fist name - tên, Pick up - nhặt,

순위표

플래시 카드(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?