be - thì, là, ở, have - có, do - làm, say - nói, get - nhận, lấy được, make - làm, tạo ra, go - đi, know - biết, take - lấy, mang, see - thấy, xem, come - đến, think - nghĩ, look - nhìn, want - muốn, give - đưa, cho, use - sử dụng, find - tìm thấy, tell - kể, nói cho, ask - hỏi, work - làm việc, seem - có vẻ, feel - cảm thấy, try - cố gắng, leave - rời đi, call - gọi, keep - giữ, help - giúp, talk - nói chuyện,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?