ở đâu - Wo , đi đâu , đi tới đâu - wohin , cái gì - was , từ đâu tới - woher , là ai - wer , hỏi về giá tiền - wie viel , bao lâu - wie lang , tuổi - wie alt , khi nào - wann , tại sao - warum , như thế nào - wie , nào - welch , ăn - essen , uống - trinken , đưa - geben , nhìn , xem - sehen , lấy , sử dụng - nehmen , đi - gehen , gọi điện - anrufen , giúp đỡ - helfen , gặp gỡ - treffen , nói - sprechen , lái xe - fahre , mua - kaufen , được gọi , tên là - heißen , đứng - stehen , mời - einladen , bay - fliegen , cần - brauchen , thức dậy - aufwachen , làm việc - arbeiten , trả - bezahlen , kết thúc - enden , chạy - laufen , nghĩ - denken , viết - schreiben , đến - kommen aus , làm - machen , tắm - duschen , ăn sáng - frühstücken , nhận - bekommen , yêu - liben , đứng lên - aufsehen , có nghĩa là - bedeutet , đánh vần - buchstabieren , trông chờ - freuen , có - haben , nghe - hören , nấu ăn - kochen , hôn , kiss - kuss, cười - lachen , sống - laben , đọc - lasen , nằm - liegen , mở - öffnen , mới , cũ - neu , alt , trẻ , già - jung , alt , lớn , bé - groß,klein , râu - bart , tóc - haare , béo - dick , gầy - dünn , tóc thẳng - glatt , tóc xám - graue haare , xinh đẹp - hübsch , xấu xí - hässlich , tóc nâu - braune haare , trắng - weiß , đen - schwarz, xám - grau , đỏ - rot , vàng - gelb , tím - lila /violett, xanh dương - blau , xanh lá - grün , cam - orange, hồng - rosa, nâu - braun ,
0%
A1
공유
공유
공유
만든이
Linhmam12081712
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
애너그램
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?