put on uniform, mặc đồng phục, private tutor, gia sư riêng, boarding school, trường nội trú, borrow, mượn, vay, break time, giờ ra chơi, chalkboard, bảng viết phấn, classmate, bạn cùng lớp, compass, compa, creative, sáng tạo, diploma, bằng, giấy khen, equipment, thiết bị, excited, hào hứng, phấn khích.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?