nightmare - cơn ác mộng, advocate - người ủng hộ, solicitor - luật sư, radical - cấp tiến, objector - người phản đối, demolish - phá hủy, trench - rãnh, condense - ngưng tụ, medieval - trung cổ, cathedral - nhà thờ, dominate - chiếm ưu thế, arena - sân vân động, emblematic - biểu tượng, amphitheatre - nhà thi đấu, versatile - đa chức năng, fortress - đấu trường, improsing - hoành tráng, acoustics - âm thanh, depot - kho, hub - trung tâm, compactness - tính nhỏ gọn, blueprint - bản thiết kế, canopy - mái nhà, decidedly - nhất định, execute - hành quyết, pre-emptive - phủ đầu, meadow - đồng cỏ, penniless - không xu dính túi, fugitive - kẻ chạy trốn, scour - lùng sục, preposterous - một cách phi lý, disguise - hóa trang, dignity - phẩm giá, appalled - kinh hoàng, execution - vụ hành quyết, desperate - khổ sở,
0%
tlinhhh
공유
공유
공유
만든이
Linhthao3105
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?