Hành động đang xảy ra, Thói quen hằng ngày, Sự thật hiển nhiên, always, every day, yesterday, Lịch trình cố định, last night, Sự việc lặp đi lặp lại, Hành động đã xảy ra, at the moment, tomorrow, Sở thích, sở ghét, Sự việc sẽ xảy ra, everyweek, now, for a long time, often, S + tobe + Ving, S + V(s/es), S + wil + V, S + tobe + N/adj, S + was/were +N/adj

autors:

Līderu saraksts

Vizuālais stils

Iespējas

Pārslēgt veidni

Atjaunot automātiski saglabāto: ?