What is she wearing?, cô ấy mặc đồ gì?, They are playing at the school yard., Họ đang chơi đá bánh ở sân trường, I'm chatting with my friends., Tôi đang nói chuyện với nhựng người bạn của tôi., What are you doing now?, Bạn đang làm gì bây giờ vậy?, I'm going to school now., Bây giờ tôi đang đi đến trường ., We are studying English now., Chúng tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ., They are sitting over there., Họ đang ngồi ỡ đằng kia., The girl is watering the plants., Cô bé thì đang tưới cây., The dog is playing with a toy., Con chó đang chơi với 1 món đồ chơi., My father is in the garage. He’s fixing his car.My father is fixing his car., ba tôi đang ở trong nhà xe. Ông ấy đang sữa xe ., They're not coming to the party., Họ thì đang không đến bửa tiệc., They are going to the water park., Họ đang đi đến công viên nước., Please be quiet. The children are sleeping.Please be quiet. The children are sleeping., Vui lòng giữ im lặng, những đứa trẻ đang ngủ., I'm just leaving work. I'll be home in an hour.I'm just leaving work. I'll be home in an hour., Tôi vừa tan làm. Tôi sẽ về nhà trong một tiếng nữa.Tôi vừa tan làm. Tôi sẽ về nhà trong một tiếng nữa., I'm looking for my keys., Tôi đang tìm những chiếc chìa khóa của tôi.
0%
Present continuous
Kopīgot
Kopīgot
autors:
Buithiphuongtha4
Rediģēt saturu
Saglabāt
Patīk
Drukāt
Iegult
Vairāk
Uzdevumus
Līderu saraksts
Rādīt vairāk
Rādīt mazāk
Šī līderu grupa pašlaik ir privāta. Noklikšķiniet uz
Kopīgot
, lai to publiskotu.
Mācību līdzekļa īpašnieks ir atspējojis šo līderu grupu.
Šī līderu grupa ir atspējota, jo jūsu izmantotās iespējas atšķiras no mācību līdzekļa īpašnieka iespējām.
Atjaunot sākotnējās iespējas
Saderību meklēšana
ir atvērta veidne. Tā neģenerē rezultātus līderu grupai.
Nepieciešams pieteikties
Vizuālais stils
Fonts
Nepieciešams abonements
Iespējas
Drīzāk šādi
TRANSLATION (Present simple+Present Continuous+Past Simple)
autors:
Claramingrino
Nejaušības ritenis
27
Unit 2: Present Simple (thì hiện tại đơn)- Ms.Vy
autors:
U97187835
Pabeidziet teikumu
5
Tieng Anh 5 - Unit 2
autors:
Quynhanhle2110
Viktorīna
8
Grade 6-Tieng Anh-Unit 6
autors:
Myphuongtran86
Saderīgie pāri
8
Ôn tập các kiểu câu - Lớp 3 - Kì 2 - Môn Tiếng Việt
autors:
Lily45678g
Saderību meklēšana
3
第3冊第4課(句子) : Nhà cậu
autors:
Tranthienminhthanh
Anagramma
14
Mẫu câu : Tìm mẹ trong nhà (tiếng Anh trước)
autors:
Svffvn
Atmiņas kāršu spēle
2
SGK Tiếng Anh Lớp 4 - Unit 14: Daily activities - Ms Phượng 0363572493
autors:
Jamesmillerfo
Sakārtošana
2
Pārslēgt veidni
Rādīt visus
Atvērtie rezultāti
Kopēt saiti
QR kods
Dzēst
Atjaunot automātiski saglabāto:
?