án tù, bản án tù, prison sentence (n), sự kiểm tra, sự thanh tra, inspection (n), người phạm tội, người vi phạm pháp luật, offender (n), đình chỉ/ tạm ngừng(hoạt động, quyền lợi, học tập, công việc), suspend (v), phạm tội, commit crime (v), nhận ra, xác định danh tính, identify (v), bị kết tội, be found guilty (v), vứt bỏ, đổ bỏ, dump (trash) (v), không có thẩm quyền, trái phép, unauthorized (adj), kín đáo, bị giấu, ẩn, hidden (adj), phức tạp, tinh vi, sophisticated (adj), đủ, đầy đủ, sufficient (adj), không nhận thức được, không biết về điều gì, “be” unaware of (adj)

autors:

Līderu saraksts

Vizuālais stils

Iespējas

Pārslēgt veidni

Atjaunot automātiski saglabāto: ?