toy shop, cửa hàng đồ chơi, clean, làm sạch, do-, làm (hành động gì đó), hold, cầm, nắm, giữ, sit, ngồi, sleep, ngủ, stand, đứng, tired, mệt mỏi, now, bây giờ, between, ở giữa.

Līderu saraksts

Vizuālais stils

Iespējas

Pārslēgt veidni

)
Atjaunot automātiski saglabāto: ?