secret, bí mật, sweat, mồ hôi/ đổ mồ hôi, fit, vừa vặn, cân đối, lazy , lười biếng, hard-working, chăm chỉ, sports, môn thể thao, volleyball, bóng chuyền, basketball, bóng rổ, mountain climbing, leo núi, go skiing, trượt tuyết, go sledding, trượt tuyết, go jogging, đi chạy bộ, stay healthy, giữ gìn sức khỏe, excercise, luyện tập, gain weight, tăng cân, lose weight, giảm cân.

Līderu saraksts

Vizuālais stils

Iespējas

Pārslēgt veidni

Atjaunot automātiski saglabāto: ?