bring (v), mua, mang, đem, decorate (v), trang trí, dọn phòng, exchange (v), trao đổi, mua sắm, famous (adj), nổi tiếng, thân thiện, fantastic (adj), tuyệt vời, đặc sắc, glove (n), kính mắt, găng tay, nature (n), thiên nhiên, tự, thoải mái, orphanage (n), trại mồ côi, viện phụ sản, patient (n), kiễn nhẫn, bệnh nhân, playground (n), sân chơi, chơi trồng cây, podcast (n), chương trình phát thanh, âm nhạc, programme (n), chương trình, có kĩ năng, proud (adj), tự hào, trả tiền, provide (v), cung cấp, cần thiết, recycle (v), tái chế, tái sử dụng, bamboo (n), cây tre, nẻ môi, bring (v), mua, mang, đem

autors:

Līderu saraksts

Vizuālais stils

Iespējas

Pārslēgt veidni

Atjaunot automātiski saglabāto: ?