Địa chỉ của bạn là gì?, What's your address?, Địa chỉ email của bạn là gì?, What's your email address?, Số điện thoại của bạn là gì?, What's your phone number?, Bạn có thể lặp lại điều đó không?, Can you say that again?, Bạn có thể lặp lại được không?, Can you repeat that?, Bạn có thể nói chậm lại không?, Can you speak slowly?, Để tôi xác nhận lại., Let me confirm., Chắc rồi./Được thôi., Sure., thông tin liên hệ, contact information, địa chỉ, address, dấu gạch chéo (/), slash ( / ), a còng (@), at ( @ ), dấu chấm (.), dot ( . )

autors:

Līderu saraksts

Šobrīd mēs strādājam pie līderu saraksta funkcionalitātes uzlabošanas. Lūdzu, palīdziet mums, piedāvājot savu atsauksmi.

Sniegt atsauksmes

Vizuālais stils

Iespējas

Pašlaik strādājam pie aktivitāšu iestatījumu uzlabošanas. Lūdzu, palīdziet mums, sniedzot savu atsauksmi.

Sniegt atsauksmes

Pārslēgt veidni

Atjaunot automātiski saglabāto: ?