spot, vết tròn, suitcase, va-li, newspaper, báo, drum, cái trống, plants, cây cối; cây trồng, race, cuộc đua; đua, bridge, cây cầu, there, ở đó; đằng kia, road, con đường, busy, bận rộn; đông đúc, show, cho xem; chỉ cho, ticket, vé, wait, chờ; đợi, then, sau đó; rồi thì, can – could, có thể; có khả năng, behind, phía sau; đằng sau

autors:

Līderu saraksts

Vizuālais stils

Iespējas

Uzlabots mākslīgais intelekts: šī darbība satur mākslīgā intelekta ģenerētu saturu. Apgūt vairāk.

Pārslēgt veidni

Atjaunot automātiski saglabāto: ?