heritage, /ˈherɪtɪdʒ/ — di sản, monument, /ˈmɒnjʊmənt/ — đài kỷ niệm, tượng đài, castle, /ˈkɑːsl/ — lâu đài, temple complex, /ˈtempl ˈkɒmpleks/ — khu đền đài, communal house, /ˈkɒmjʊnl haʊs/ — đình làng, nhà rông, pagoda, /pəˈgəʊdə/ — ngôi chùa, structure, /ˈstrʌktʃə/ — công trình kiến trúc, square, /skweə/ — quảng trường, windmill, /ˈwɪndmɪl/ — cối xay gió, World Heritage Site, /wɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪt/ — Di sản Thế giới, national historic site, /ˈnæʃnəl hɪˈstɒrɪk saɪt/ — di tích lịch sử cấp quốc gia, preserve, /prɪˈzɜːv/ — bảo tồn, protect, /prəˈtekt/ — bảo vệ, safeguard, /ˈseɪfɡɑːd/ — bảo vệ, giữ gìn, rebuild, /ˌriːˈbɪld/ — xây dựng lại, phục hồi, maintain, /meɪnˈteɪn/ — duy trì, bảo trì, promote, /prəˈməʊt/ — thúc đẩy, quảng bá, recognise, /ˈrekəɡnaɪz/ — công nhận, contribute, /kənˈtrɪbjuːt/ — đóng góp, observe, /əbˈzɜːv/ — tuân theo, thực hiện (phong tục), occupy, /ˈɒkjʊpaɪ/ — chiếm giữ, cư ngụ, damage, /ˈdæmɪdʒ/ — làm hư hại, phá hủy, disaster, /dɪˈzɑːstə/ — thảm họa, custom, /ˈkʌstəm/ — phong tục, tradition, /trəˈdɪʃn/ — truyền thống, generation, /ˌdʒenəˈreɪʃn/ — thế hệ, ancestor, /ˈænsestə/ — tổ tiên, worship, /ˈwɜːʃɪp/ — thờ cúng, tôn thờ, celebrate, /ˈselɪbreɪt/ — tổ chức, ăn mừng, keep alive, /kiːp əˈlaɪv/ — giữ gìn, duy trì, pass down, /pɑːs daʊn/ — truyền lại, death anniversary, /deθ ˌænɪˈvɜːsəri/ — ngày giỗ, festival, /ˈfestɪvl/ — lễ hội, holiday, /ˈhɒlədeɪ/ — ngày lễ, kỳ nghỉ, folk, /fəʊk/ — thuộc về dân gian, cuisine, /kwɪˈziːn/ — ẩm thực, ingredient, /ɪnˈɡriːdiənt/ — nguyên liệu, thành phần, standard serving, /ˈstændəd ˈsɜːvɪŋ/ — khẩu phần tiêu chuẩn, takeaway, /ˈteɪkəweɪ/ — đồ ăn mang về, carbohydrate, /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ — tinh bột, fish and chips, /fɪʃ ənd tʃɪps/ — món cá và khoai tây chiên, glutinous rice, /ˈɡluːtɪnəs raɪs/ — gạo nếp, five-colour sticky rice, /faɪv ˈkʌlə ˈstɪki raɪs/ — xôi ngũ sắc, beef noodle soup, /biːf ˈnuːdl suːp/ — phở bò, spring roll, /sprɪŋ rəʊl/ — nem rán, chả giò, vinegar, /ˈvɪnɪɡə/ — giấm, ketchup, /ˈketʃəp/ — tương cà, barefoot, /ˈbeəfʊt/ — chân trần, chân đất, traditional game, /trəˈdɪʃənl ɡeɪm/ — trò chơi truyền thống, means of transport, /miːnz əv ˈtrænspɔːt/ — phương tiện giao thông, go abroad, /ɡəʊ əˈbrɔːd/ — đi nước ngoài, mountainous area, /ˈmaʊntənəs ˈeəriə/ — vùng núi, ancient, /ˈeɪnʃənt/ — cổ đại, cổ xưa, historical, /hɪˈstɒrɪkl/ — thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử, cultural, /ˈkʌltʃərəl/ — thuộc về văn hóa, national, /ˈnæʃnəl/ — thuộc về quốc gia, religious, /rɪˈlɪdʒəs/ — thuộc về tôn giáo, royal, /ˈrɔɪəl/ — thuộc về hoàng gia, magnificent, /mæɡˈnɪfɪsnt/ — tráng lệ, lộng lẫy, valuable, /ˈvæljuəbl/ — có giá trị, deep-rooted, /ˌdiːp ˈruːtɪd/ — lâu đời, ăn sâu bám rễ, dedicated, /ˈdedɪkeɪtɪd/ — dành riêng (để tưởng nhớ/tôn vinh), associated, /əˈsəʊʃieɪtɪd/ — được liên kết, gắn liền, collection, /kəˈlekʃn/ — bộ sưu tập, landscape, /ˈlændskeɪp/ — phong cảnh, invention, /ɪnˈvenʃn/ — sự phát minh

autors:

Līderu saraksts

Vizuālais stils

Iespējas

Uzlabots mākslīgais intelekts: šī darbība satur mākslīgā intelekta ģenerētu saturu. Apgūt vairāk.

Pārslēgt veidni

Atjaunot automātiski saglabāto: ?