them - họ (tân ngữ), themselves - chính họ (đại từ phản thân), then - sau đó (trạng từ), there - ở đó (trạng từ), these - những cái này (từ hạn định & đại từ), they - họ (đại từ), thin - gầy, mỏng (tính từ), thing - vật, đồ vật (danh từ), think - nghĩ (động từ), thirsty - khát (tính từ), this - cái này (từ hạn định & đại từ), those - những cái đó (từ hạn định & đại từ), through - xuyên qua (giới từ), throw - ném (động từ), thunderstorm - cơn dông (danh từ), ticket - vé (danh từ), tidy - gọn gàng; dọn dẹp (tính từ & động từ), tidy up - dọn dẹp (cụm động từ), tie - cà vạt (danh từ), tiger - con hổ (danh từ), tights - quần tất (danh từ số nhiều), till - cho đến khi (giới từ), time - thời gian (danh từ), timetable - thời khóa biểu (danh từ), tired - mệt (tính từ), title - tiêu đề (danh từ), toast - bánh mì nướng (danh từ), today - hôm nay (danh từ & trạng từ), toe - ngón chân (danh từ), together - cùng nhau (trạng từ), toilet - nhà vệ sinh (danh từ), tomato - cà chua (danh từ), tomorrow - ngày mai (danh từ & trạng từ), tonight - tối nay (danh từ & trạng từ), too - cũng; quá (trạng từ), tooth - răng (danh từ),
0%
T2 - KET
Kopīgot
Kopīgot
Kopīgot
autors:
Mylinhtruong39
Rediģēt saturu
Drukāt
Iegult
Vairāk
Uzdevumus
Līderu saraksts
Rādīt vairāk
Rādīt mazāk
Šī līderu grupa pašlaik ir privāta. Noklikšķiniet uz
Kopīgot
, lai to publiskotu.
Mācību līdzekļa īpašnieks ir atspējojis šo līderu grupu.
Šī līderu grupa ir atspējota, jo jūsu izmantotās iespējas atšķiras no mācību līdzekļa īpašnieka iespējām.
Atjaunot sākotnējās iespējas
Anagramma
ir atvērta veidne. Tā neģenerē rezultātus līderu grupai.
Nepieciešams pieteikties
Vizuālais stils
Fonts
Nepieciešams abonements
Iespējas
Pārslēgt veidni
Rādīt visus
Atskaņojot aktivitāti, tiks parādīti vairāki formāti.
Atvērtie rezultāti
Kopēt saiti
QR kods
Dzēst
Atjaunot automātiski saglabāto:
?