exchange, trao đổi, apply , áp dụng, provide , cung cấp, tradition , truyền thống, disaster, thảm họa, reference, tham khảo, advise sb to do sth, khuyên ai đó nên làm gì, opportunity, cơ hội, advantage, lợi thế , experience, kinh nghiệm, possibility, khả năng, traffic, giao thông, delivery, vận chuyển , transportation, vận tải, communication, giao tiếp, explore, khám phá, floating market, chợ nổi, eco-friendly, thân thiện với môi trường, sustainable , bền vững, observe, quan sát, discover , phát hiện, weave, đan, dệt, is famous for, nổi tiếng vì, speciality, đặc trưng, đặc sản , follow (a series of) steps, Theo một chuỗi các bước, wrap, gói, bao bọc, preserve, giữ gìn , fragrance, hương thơm, techniques, kỹ thuật , pass down , truyền lại, by hand, thủ công, shorten the process, rút ngắn quy trình, open spaces, không gian mở , business district, khu thương mại, high-rise, tòa nhà cao tầng, row, hàng, dãy, date from, có từ, bắt đầu từ, colonial days, thời kỳ thuộc địa, duty free, Miễn thuế, attractive, thu hút, hấp dẫn, reasonable, hợp lý , enjoyable, thú vị, thích thú , put off, hoãn lại, take off, cất cánh, cởi quần áo, turn up, xuất hiện, put on , mặc vào , spend time doing sth, dành thời gian làm việc gì, be encouraged to , được khuyến khích làm gì, for public use, dùng cho mục đích công cộng, protect the environment, bảo vệ môi trường , take care of, chăm sóc, reduce, giảm, save resources, tiết kiệm tài nguyên, turn off, tắt, energy-efficient, Tiết kiệm năng lượng , make a big difference, tạo ra sự khác biệt lớn, stable, ổn định, pollute the air, Làm ô nhiễm không khí , Reduce carbon footprint, Giảm dấu chân carbon, make small changes, thực hiện những thay đổi nhỏ , organic, hữu cơ , refillable, có thể nạp lại, tái sử dụng, efficiently, (một cách) có hiệu quả, increase , tăng, widen, mở rộng, prevent , ngăn chặn, a well-balanced life, cuộc sống cân bằng, typical, điển hình, manage time , quản lý thời gian , schedule, lịch trình , give priority , ưu tiên cho cái j , communicate with, giao tiếp với , take breaks , nghỉ ngơi, appropriately, hợp lý , follow a healthy diet , theo chế độ ăn lành mạnh, reduce stress and anxiety , giảm căng thẳng và lo âu , Concentrate efforts on , tập trung nỗ lực vào việc gì .
0%
Test 1
Kongsikan
Kongsikan
Kongsikan
oleh
Hungsn2k7
Edit Kandungan
Cetakan
Benamkan
Lebih lagi
Tugasan
Papan mata
Paparkan banyak
Paparkan sedikit
Papan mata ini berciri peribadi pada masa ini. Klik
Kongsikan
untuk menjadikannya umum.
Papan mata ini telah dilumpuhkan oleh pemilik sumber.
Papan mata ini dinyahdayakan kerana pilihan anda berbeza daripada pemilik sumber.
Pilihan untuk Kembali
Kad imbas
ialah templat terbuka. Ia tidak menjana skor untuk papan mata.
Log masuk diperlukan
Gaya visual
Fon
Langganan diperlukan
Pilihan
Tukar templat
Paparkan semua
Lebih banyak format akan muncul semasa anda memainkan aktiviti.
)
Buka keputusan
Salin pautan
Kod QR
Padam
Pulihkan autosimpan:
?