alliance, liên minh, ammunition, đạn dược, armistice, đình chiến, army, quân đội, battlefield, chiến trường, bomb, bom, ceasefire, ngừng bắn, commander, chỉ huy, conflict, xung đột, defense, phòng thủ, destruction, sự phá hủy, drone, máy bay không người lái, enemy, kẻ thù, explosion, vụ nổ, fighter, chiến binh, general, tướng, genocide, diệt chủng, invasion, xâm lược, missile, tên lửa, navy, hải quân, occupation, sự chiếm đóng, offensive, cuộc tấn công, peace treaty, hiệp ước hòa bình, prisoner, tù binh, rebellion, cuộc nổi dậy, resistance, lực lượng kháng chiến, retreat, sự rút lui, siege, sự bao vây, soldier, binh lính, strategy, chiến lược.

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

AI Dipertingkatkan: Aktiviti ini mengandungi kandungan yang dijana oleh AI. Ketahui lebih lanjut.

Tukar templat

)
Pulihkan autosimpan: ?