fridge, tủ lạnh, cooker, nồi cơm điện, telephone, điện thoại bàn, bracelet, vòng tay, soap, xà phòng, stamp, tem thư, oven, lò nướng, rucksack, ba lô, mirror, gương, necklace, dây chuyền, bin, thùng rác, envelope, phong bì, letter, lá thư, shampoo, dầu gội đầu, file, bìa hồ sơ, tập hồ sơ, postcard, bưu thiếp, broken, bị vỡ, bị hỏng, tidy, gọn gàng, ngăn nắp, empty, trống, rỗng, friendly, thân thiện, untidy, bừa bộn, full, đầy, happy, vui vẻ, hạnh phúc, unfriendly, không thân thiện, unhappy, buồn bã, không vui, address, địa chỉ, comb, cái lược, parcel, bưu kiện, gói hàng, mailbox, hộp thư, thùng thư

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?