abroad, ở nước ngoài, accommodation, nơi ở, book, đặt vé, break, giải lao, cancel, hủy bỏ, catch, bắt xe, coach, xe đò, xe khách, convenient, thuận tiện, crash, va chạm, vụ va chạm, crowded, đông đúc, cruise, chuyến du ngoạn bằng tàu thuyền, delay, hoãn, destination, điểm đến, ferry, phà, flight, chuyến bay, foreign, nước ngoài, harbour, bến cảng, journey, hành trình, luggage, hành lí, nearby, gần, kế cận, pack, đóng gói, passport, hộ chiếu, platform, sân ga, transport, sự vận chuyển, reach, đến, resort, khu nghỉ dưỡng, souvenir, đồ lưu niệm, traffic, giao thông, trip, chuyến đi ngắn, vehicle, xe cộ, get in/into, lên xe ô tô, get off, xuống xe, get on/onto, lên xe buýt/tàu, get out (of), ra khỏi, go away, đi xa, rời khỏi, go back (to), quay trở lại, set off, khởi hành, take off, cất cánh, by air/sea/car/bus/etc, đi bằng phương tiện, on board, lên tàu, on foot, đi bộ, on holiday, đi nghỉ, on schedule, đúng lịch, on the coast, trên bờ biển, close to, gần với, famous for, nổi tiếng, far from, xa với, late for, trễ, suitable for, phù hợp, arrive in/at, tới, ask (sb) about, hỏi ai về, look at, nhìn, prepare for, chuẩn bị, provide sb with, cung cấp, wait for, chờ, ask for, hỏi xin, attract, thu hút, attractive, đẹp
0%
unit 9 B
Kongsikan
Kongsikan
oleh
Tranhongvp1988
Edit Kandungan
Cetakan
Benamkan
Lebih lagi
Tugasan
Papan mata
Paparkan banyak
Paparkan sedikit
Papan mata ini berciri peribadi pada masa ini. Klik
Kongsikan
untuk menjadikannya umum.
Papan mata ini telah dilumpuhkan oleh pemilik sumber.
Papan mata ini dinyahdayakan kerana pilihan anda berbeza daripada pemilik sumber.
Pilihan untuk Kembali
Kad imbas
ialah templat terbuka. Ia tidak menjana skor untuk papan mata.
Log masuk diperlukan
Gaya visual
Fon
Langganan diperlukan
Pilihan
Tukar templat
Paparkan semua
Buka keputusan
Salin pautan
Kod QR
Padam
Pulihkan autosimpan:
?