order (v), gọi, đặt (đồ ăn...), restaurant (n), nhà hàng, appertizer (n), món khai vị, main dish (n), món chính, dessert (n), món tráng miệng, drink (n), đồ uống, seafood (n), hải sản, grill (v), nướng, shrimp (n), tôm, steakhouse (n), nhà hàng bít tết, beef (n), thịt bò, pork (n), thịt lợn, salmon (n), cá hồi

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?