digital detox, cai nghiện kỹ thuật số / thời gian hạn chế thiết bị số, surge in popularity, sự gia tăng mạnh về mức độ phổ biến, luxury retreats, khu nghỉ dưỡng cao cấp, confiscate, tịch thu, unplugging, việc ngắt kết nối công nghệ, chronically connected, luôn trong trạng thái kết nối, psychological benefits, lợi ích về mặt tâm lý, passing health trend, xu hướng sức khỏe nhất thời, complete abstention, sự kiêng hoàn toàn, targeted approach, phương pháp có mục tiêu cụ thể, compulsive habits, thói quen mang tính cưỡng chế, reclaim focus, lấy lại khả năng tập trung, redirect energy, chuyển hướng năng lượng / nỗ lực, productive activities, các hoạt động mang tính hiệu quả, mental clarity, sự minh mẫn / sáng suốt, anecdotal evidence, bằng chứng mang tính giai thoại, online testimonials, lời chứng thực / đánh giá trải nghiệm trực tuyến, persuasive, có sức thuyết phục, biased, thiên vị / thiếu khách quan, self-reported data, dữ liệu do chính cá nhân tự báo cáo, psychologically compelled, cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý, scientific scrutiny, sự kiểm chứng / xem xét kỹ lưỡng bằng khoa học, controlled experimental studies, các nghiên cứu thực nghiệm có kiểm soát, placebo effect, hiệu ứng giả dược, temporary disconnection, sự ngắt kết nối tạm thời, immediate anxiety, sự lo âu tức thời, sustainable digital habits, thói quen sử dụng công nghệ bền vững

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?