太好了,我们终于放假(___), "别着急, 这只是个小误会罢了。" -> Từ "罢了" trong câu này mang ý nghĩa gì?, Đặt 1 câu sử dụng cấu trúc (也)……,也…… để tả về một món ăn., Phân biệt ý nghĩa của câu: "我只学了一年汉语罢了。"

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?