Play the guitar, Chơi đàn ghi-ta, Shop (v), Đi mua sắm, Cook (v), Nấu ăn, Paint (v), Tô màu, Play the piano, Chơi đàn piano, Visit family, Thăm gia đình, Children (n), Bạn nhỏ, trẻ em, những đứa trẻ, Hobby (n), Sở thích, Popular (adj), Phổ biến, Country (n), Đất nước, Play computer games, Chơi trò chơi điện tử, Do sport, Chơi thể thao, Music (n), Âm nhạc, Traditional Spanish dancing, Điệu nhảy truyền thống của Tây Ban Nha, Dance lesson, Buổi học nhảy, Watch football, Xem bóng đá, Listen to pop music, Nghe nhạc pop, Penfriend (n), Bạn qua thư, Apostrophe (n), Dấu nháy đơn, Contraction (n), Dạng viết tắt, dạng rút gọn

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

AI Dipertingkatkan: Aktiviti ini mengandungi kandungan yang dijana oleh AI. Ketahui lebih lanjut.

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?