/ Nǐ / Bạn, anh, chị, em,..., 你, / Hǎo / Tốt, đẹp, hay,..., 好, / Nǐ hǎo / xin chào, chào bạn, 你好, / Wáng lǎoshī / Thầy / Cô Vương, 王老师, / Dàjiā/ cả nhà, mọi người, 大家, / Xuéshēng / Học sinh, 学生, / men / các, chúng, 们, / Lǎoshī / Thầy, cô giáo, 老师, / Nín /, 您, / Nǐmen / Các bạn, các anh, các chị,..., 你们, / Xièxie / Cám ơn, 谢谢, /Bú kèqi/Đừng khách sáo, 不客气, / Zài Jiàn / Tạm biệt, 再见, /tóngxué/ Bạn cùng lớp, bạn học, 同学

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?