athlete, vận động viên, baseball, bóng chày, boxing, đấm bốc, car racing, đua xe, famous for... = well-known for..., nổi tiếng với...., sneakers, giày thể thao, swimsuit, đồ bơi, helmet, mũ bảo hiểm, racket, cái vợt, bat, cái chày, knee pads, cái bảo vệ đầu gối, goggles, kính bảo hộ

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?