fitness, /ˈfɪtnəs/ — sự sung sức, sự vừa vặn, thể trạng khỏe mạnh, fit, /fɪt/ — khỏe mạnh, vừa vặn, fit, /fɪt/ — vừa, hợp, health, /helθ/ — sức khỏe, healthy, /ˈhelθi/ — khỏe mạnh, lành mạnh, unhealthy, /ʌnˈhelθi/ — không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe, healthful, /ˈhelθfl/ — có lợi cho sức khỏe, lành mạnh, unhealthily, /ʌnˈhelθɪli/ — một cách không lành mạnh, lifestyle, /ˈlaɪfstaɪl/ — lối sống, healthy lifestyle, /ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ — lối sống lành mạnh, fast food, /ˌfɑːst ˈfuːd/ — thức ăn nhanh, habit, /ˈhæbɪt/ — thói quen, bad habit, /bæd ˈhæbɪt/ — thói quen xấu, burger, /ˈbɜːɡə(r)/ — bánh mì kẹp thịt, chip, /tʃɪp/ — khoai tây chiên (lát dày), energy, /ˈenədʒi/ — năng lượng, activity, /ækˈtɪvəti/ — hoạt động, activation, /ˌæktɪˈveɪʃn/ — sự kích hoạt, activate, /ˈæktɪveɪt/ — kích hoạt, active, /ˈæktɪv/ — tích cực, chủ động, hoạt bát, actively, /ˈæktɪvli/ — một cách tích cực, chủ động, life lesson, /laɪf ˈlesn/ — bài học cuộc sống, regular, /ˈreɡjələ(r)/ — đều đặn, thường xuyên, balance, /ˈbæləns/ — sự cân bằng, balance, /ˈbæləns/ — làm cho cân bằng, balanced, /ˈbænst/ — cân bằng, cân đối, diet, /ˈdaɪət/ — chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng, balanced diet, /ˈbænst ˈdaɪət/ — chế độ ăn uống cân bằng, physical, /ˈfɪzɪkl/ — thuộc thể chất, vật lý, physically, /ˈfɪzɪkli/ — về mặt thể chất, mental, /ˈmentl/ — thuộc tinh thần, tâm thần, mentally, /ˈmentəli/ — về mặt tinh thần, treatment, /ˈtriːtmənt/ — sự điều trị, sự đối xử, treat, /triːt/ — điều trị, đối xử, strength, /streŋθ/ — sức mạnh, sức lực, strong, /strɒŋ/ — khỏe mạnh, mạnh mẽ, strongly, /ˈstrɒŋli/ — một cách mạnh mẽ, muscle, /ˈmʌsl/ — cơ bắp, examine, /ɪɡˈzæmɪn/ — khám bệnh, kiểm tra, examination, /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ — sự khám bệnh, kỳ thi, examiner, /ɪɡˈzæmɪnə(r)/ — giám khảo, người kiểm tra, headache, /ˈhedeɪk/ — đau đầu, life expectancy, /laɪf ɪkˈspektənsi/ — tuổi thọ, label, /ˈleɪbl/ — nhãn mác, label, /ˈleɪbl/ — dán nhãn, ingredient, /ɪnˈɡriːdiənt/ — thành phần (nguyên liệu), mineral, /ˈmɪnərəl/ — khoáng chất, mineral, /ˈmɪnərəl/ — thuộc khoáng chất, nutrient, /ˈnjuːtriənt/ — chất dinh dưỡng, nutrition, /njuˈtrɪʃn/ — dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng, nutritious, /njuˈtrɪʃəs/ — bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng, repetition, /ˌrepəˈtɪʃn/ — sự lặp lại, repeat, /rɪˈpiːt/ — lặp lại, repeated, /rɪˈpiːtɪd/ — được lặp đi lặp lại, repetitive, /rɪˈpetətɪv/ — có tính chất lặp lại, routine, /ruːˈtiːn/ — thói quen hằng ngày, lịch trình, routine, /ruːˈtiːn/ — thường lệ, thông thường, jump, /dʒʌmp/ — nhảy, jump, /dʒʌmp/ — cú nhảy, spread, /spred/ — lan truyền, lây lan, spread, /spred/ — sự lây lan, sự lan rộng, spreading, /ˈspredɪŋ/ — quá trình lan rộng, press-up, /ˈpres ʌp/ — động tác chống đẩy (hít đất), squat, /skwɒt/ — động tác ngồi xổm / ngồi xổm, squatter, /ˈskwɒtə(r)/ — người ngồi xổm (hoặc người ở vô gia cư), squat, /skwɒt/ — lùn và mập, thấp bé, on the spot, /ɒn ðə spɒt/ — ngay tại chỗ, recipe, /ˈresəpi/ — công thức nấu ăn, treadmill, /ˈtredmɪl/ — máy chạy bộ, bacteria, /bækˈtɪəriə/ — vi khuẩn, virus, /ˈvaɪrəs/ — vi-rút, disease, /dɪˈziːz/ — bệnh tật, organism, /ˈɔːɡənɪzəm/ — sinh vật, cơ thể sống, organic, /ɔːˈɡænɪk/ — hữu cơ, diameter, /daɪˈæmɪtə(r)/ — đường kính, infection, /ɪnˈfekʃn/ — sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm, infectious, /ɪnˈfekʃəs/ — lây nhiễm, nhiễm trùng, tuberculosis, /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/ — bệnh lao, poison, /ˈpɔɪzn/ — chất độc, poison, /ˈpɔɪzn/ — đầu độc, làm nhiễm độc, antibiotic, /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ — thuốc kháng sinh, germ, /dʒɜːm/ — mầm bệnh, vi trùng, flu, /fluː/ — bệnh cúm, illness, /ˈɪlnəs/ — bệnh tật, sự đau ốm, ill, /ɪl/ — ốm, bị bệnh, heart disease, /hɑːt dɪˈziːz/ — bệnh tim
0%
G11 U1
Delen
Delen
door
Az19721982
Inhoud Bewerken
Afdrukken
Embedden
Meer
Toewijzingen
Scorebord
Meer weergeven
Minder weergeven
Dit scoreboard is momenteel privé. Klik op
Delen
om het publiek te maken.
Dit scoreboard is uitgeschakeld door de eigenaar.
Dit scoreboard is uitgeschakeld omdat uw opties anders zijn dan die van de eigenaar.
Opties Herstellen
Flash-kaarten
is een open template. Het genereert geen scores voor een scoreboard.
Inloggen vereist
Visuele stijl
Lettertypen
Abonnement vereist
Opties
AI Enhanced: Deze activiteit bevat content die door AI wordt gegenereerd.
Meer informatie.
Template wisselen
Alles weergeven
Open resultaten
Kopieer link
QR-code
Verwijderen
Automatisch opgeslagen activiteit "
" herstellen?