upstairs, tầng trên; ở trên lầu, downstairs, tầng dưới; ở dưới lầu, house, ngôi nhà, flat, căn hộ (BrE), front door, cửa trước, cửa chính, table, cái bàn, chair, cái ghế

etter

Ledertavle

Visuell stil

Alternativer

Bytt mal

Gjenopprett automatisk lagring: ?