Account, Tài khoản, Activity, Hoạt động, Art and crafts club, Câu lạc bộ thử công mỹ nghệ, Avoid, Tránh, Beforehand, Tới trước, Browse, Đọc lướt, tìm (trên mạng), Bully, Người bắt nạt, Cheat (on), Gian lận, Chess club, Câu lạc bộ cờ vua, Classmate, Bạn cùng lớp, Club, Câu lạc bộ, College, Trường cao đẳng, Community Service, Dịch vụ cộng đồng, Competition, Cuộc thi, Concentrate, Tập trung vào, Connect, Kết nối, Craft, Thủ công (đồ, nghề.,.), Creative, Sáng tạo, Daily, Hằng ngày, Deal with, Giải quyết, Discuss, Thảo luận, Expectation, Sự mong chờ, kỳ vọng, Focused, Chuyên tâm, tập trung, Forum, Diễn đàn, Freedom, Sự tự do, Improve, Cải thiện, Interest, Quan tâm, mối quan tâm, Log (onto), Đăng nhập, Lonely, Cô đơn, Mature, Chín chắn, trưởng thành, Media, Truyền thông, Midterm, Giữa kì, Music club, Câu lạc bộ âm nhạc, Notification, Sự thông háo, Otherwise, Nếu không thì, Participate, Tham gia, Peer, Bạn đồng lứa, Post, Đăng, bài đăng, Practical, Thực tế, Practical skill, Kĩ năng thực hành, Prepare for, Chuẩn bị cho, Pressure, Áp lực, Prize, Phần thưởng, Problem, Vấn đề, Provide somebody with something, Cung cấp cho ai với cái gì, Relaxing, Thư giãn, Request, Yêu cầu, lời yêu cầu, Right-hand, Tay phải, Scare, Làm cho sợ hãi, Schoolwork, Bài trên lớp, sensitive, Nhạy cảm, Session, Tiết học, Smartphone, Điện thoại thông minh, Social media, Truyền thông xã hội, Stay calm, Giữ bình tĩnh, Stressful, Căng thẳng, Suit, Phù hợp, Talkative, Lắm lời, Teamwork, Làm việc nhóm, Teamwork skill, Kĩ năng làm việc nhóm, Teenager, Thanh thiếu niên, Therefore, Do đó, vì vậy, Tolerant, Khoan dung, tha thứ, Tournament, Giải đấu, Turn off, Tắt, Upload, Tải lên, User-friendly, Thân thiện với người dùng, dễ dùng, Website, Trang mạng, Psychological problem, Vấn đề tâm lý, Broaden the horizon, Mở rộng hiểu biết, Contribute to society, Đóng góp cho xã hội, Keep in touch with, Giữ liên lạc với ai, Keep in contact with, Giữ liên lạc với ai, Lose contact with, Mất liên lạc với ai, Lose touch with, Mất liên lạc với ai, Make friends, Kết bạn, Have a good relationship = Get along with sb = Get on well with sb, Có mối quan hệ tốt với ai, Come across, Tình cờ gặp gỡ, Go out with, Hẹn hò, Grow apart, Không còn thân thiết
0%
Unit 3
Del
Del
etter
Mshannahenglish
Rediger innhold
Skriv ut
Innebygd
Mer
Tildelinger
Ledertavle
Vis mer
Vis mindre
Denne ledertavlen er for øyeblikket privat. Klikk
Share
for å gjøre den offentlig.
Denne ledertavlen er deaktivert av ressurseieren.
Denne ledertavlen er deaktivert fordi alternativene er forskjellige fra ressurseieren.
Alternativer for tilbakestilling
Flash-kort
er en åpen mal. Det genererer ikke poengsummer for en ledertavle.
Pålogging kreves
Visuell stil
Skrifter
Krever abonnement
Alternativer
Bytt mal
Vis alle
Åpne resultater
Kopier kobling
QR-kode
Slette
Gjenopprett automatisk lagring:
?