book (1), sách, book, đặt (phòng, vé, chỗ), kind (1), tốt bụng, tử tế, kind, loại, thể loại, letter (1), lá thư, letter, chữ cái, picture (1), bức tranh, hình vẽ, picture, bức ảnh, ring (1), nhẫn, chiếc nhẫn, ring, gọi điện, reo (chuông), watch (1), đồng hồ đeo tay, watch, xem, quan sát

etter

Ledertavle

Visuell stil

Alternativer

Bytt mal

Gjenopprett automatisk lagring: ?